I am getting impatient waiting for the results.
Dịch: Tôi đang nóng ruột chờ kết quả.
Don't be so impatient.
Dịch: Đừng nóng ruột như vậy.
lo lắng
không yên
sự nóng ruột
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Tác động thời thơ ấu
cho, tặng
vùng Địa Trung Hải
Công nghệ thể thao
giàu canxi
Trang phục bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời
khó khăn, vất vả
Chó Alaska Malamute