The patient underwent an imaging examination to detect the tumor.
Dịch: Bệnh nhân đã tiến hành chẩn đoán hình ảnh để phát hiện khối u.
Imaging examinations are crucial in diagnosing internal injuries.
Dịch: Các xét nghiệm hình ảnh rất quan trọng trong chẩn đoán các tổn thương nội tạng.
dành cho thực phẩm, đạt tiêu chuẩn an toàn để sử dụng trong thực phẩm