She is a well-known human rights advocate.
Dịch: Cô ấy là một người bảo vệ quyền con người nổi tiếng.
Human rights advocates often face significant challenges.
Dịch: Những người bảo vệ quyền con người thường phải đối mặt với nhiều thách thức lớn.
người bảo vệ quyền con người
người bảo vệ quyền công dân
sự bảo vệ
bảo vệ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Trò chơi cờ caro
Người phản bội, người đâm sau lưng
Cuộc cách mạng AI
cát biển
những người đi du lịch
cây sừng gạc
Bản đồ hòa hợp
khổng lồ