The survivors gave a horrific account of the disaster.
Dịch: Những người sống sót đã kể một câu chuyện kinh hoàng về thảm họa.
She shared a horrific account of her time in prison.
Dịch: Cô ấy chia sẻ một lời kể kinh hoàng về thời gian ở tù.
câu chuyện khủng khiếp
bài tường thuật ghê rợn
kinh hoàng
một cách kinh hoàng
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
tủ hồ sơ
quan tài lạnh lẽo
cỏ lác
váy vạt trước ngắn vạt sau dài
thuyền phó
đọc truyện tranh
mặt nạ ngủ
sống giản dị