I love having a home meal with my family.
Dịch: Tôi thích ăn bữa ăn ở nhà với gia đình.
She prepared a delicious home meal for her guests.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ở nhà ngon cho khách.
bữa ăn nấu tại nhà
bữa ăn gia đình
bữa ăn
nấu ăn
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Che giấu triệu chứng
Đội tuyển thể thao điện tử
mối quan hệ ngắn hạn
đã làm tròn, có hình dạng tròn
chữ viết trau chuốt
dịch vụ sức khỏe
Điện toán học sâu
phản移thuyên