Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "hierarch"

noun
Clearly defined hierarchy
/ˈklɪrli dɪˈfaɪnd ˈhaɪərɑːrki/

Phân cấp rõ ràng

noun
hierarchy
/ˈhaɪərɑːki/

Hệ thống cấp bậc

noun
professional hierarchy
/prəˈfɛʃənəl haɪˈɑːrʧi/

Hệ thống các cấp bậc trong một tổ chức hoặc nghề nghiệp

noun
taxonomic hierarchy
/tæˈzɒn.ə.mɪk haɪˈrɑː.ki/

hệ thống phân loại

noun
hierarchy chart
/ˈhaɪəˌrɑːki tʃɑːrt/

biểu đồ phân cấp

noun
gender hierarchy
/ˈdʒɛndər ˈhaɪərɑːrki/

Hệ thống phân tầng giới tính

noun
hierarchical tree
/ˈhaɪəˌrɑːkɪkəl triː/

cây phân cấp

adjective
hierarchical
/ˈhaɪəˌrɑːkɪkəl/

thuộc hệ thống phân cấp

noun
hierarchical chart
/ˈhaɪəˌrɑː.kɪ.kəl tʃɑːrt/

biểu đồ phân cấp

noun
social hierarchy
/ˈsoʊʃəl ˈhaɪərɑrki/

Thứ bậc xã hội

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY