She grows basil in her herb garden.
Dịch: Cô ấy trồng húng quế trong vườn thảo mộc của mình.
The herb garden is near the kitchen for easy access.
Dịch: Vườn thảo mộc ở gần bếp để dễ dàng lấy nguyên liệu.
vườn cây thơm
vườn gia vị
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
thuộc về cộng đồng
chủ nghĩa nhân đạo
Học bổng UEH
cây hài chiến lược
bài kiểm tra khả năng hiểu
khoa học phòng thí nghiệm lâm sàng
thông tin kiểm tra
Hành vi xâm phạm liên tục