He scored a hat-trick in the first half.
Dịch: Anh ấy đã ghi một cú ăn ba ngay trong hiệp một.
She completed a hat-trick with a stunning goal.
Dịch: Cô ấy đã hoàn thành cú ăn ba với một bàn thắng tuyệt đẹp.
chìa khoá mã hoá/thuật toán mã hoá dùng để mã hoá dữ liệu