The policy has drawn harsh criticism from consumer groups.
Dịch: Chính sách này đã gây ra sự chỉ trích gay gắt từ các nhóm người tiêu dùng.
He received harsh criticism for his performance.
Dịch: Anh ấy đã nhận phải những lời chỉ trích gay gắt vì màn trình diễn của mình.
Mì ống có hương vị thêm vào các loại gia vị hoặc thành phần đặc trưng để tăng hương vị và màu sắc.