Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "goo"

verb
bring good fortune
/brɪŋ ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

mang lại may mắn

verb
maintain good fortune
/meɪnˈteɪn ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

duy trì vận may

verb
restore goodwill
/rɪˈstɔːr ˌɡʊdˈwɪl/

khôi phục thiện chí

noun
good-looking person
/ˈɡʊdˌlʊkɪŋ ˈpɜːrsən/

người ưa nhìn

noun
Token of good fortune
/ˈtoʊkən əv ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

Vật may mắn

noun
good daughter-in-law
/ɡʊd ˈdɔːtər ɪn lɔː/

con dâu tốt

noun
good skill
/ɡʊd skɪl/

Kỹ năng tốt

noun
good personality
/ɡʊd ˌpɜːrsənˈæləti/

tính cách tốt

verb
encounter good fortune
/ɪnˈkaʊntər ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

gặp may mắn, gặp vận may

noun
gray market goods
/ˈɡreɪ ˈmɑːrkɪt ɡʊdz/

Hàng hóa thị trường xám

interjection
Good grief
/ɡʊd ɡriːf/

Trời ơi!

noun
Good parenting
/ɡʊd ˈperəntɪŋ/

Nuôi dạy con tốt

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY