The new product launch generated a lot of buzz.
Dịch: Việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra rất nhiều tiếng vang.
The celebrity scandal generated significant buzz online.
Dịch: Vụ bê bối của người nổi tiếng đã tạo ra một làn sóng xôn xao đáng kể trên mạng.
Búp bê Nga, một loại búp bê truyền thống có thể mở ra để lộ ra những búp bê nhỏ hơn bên trong.