The dating site removed the fraudulent profile.
Dịch: Trang web hẹn hò đã gỡ bỏ hồ sơ giả mạo đó.
She created a fraudulent profile to scam people.
Dịch: Cô ta đã tạo một hồ sơ giả mạo để lừa đảo mọi người.
hồ sơ giả
hồ sơ mang tính lừa dối
gian lận
sự gian lận
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
khăn quàng lụa
tháng xuân
Viêm cổ tử cung
Song Ngư
cơ hội mua vé
Tối ưu hóa năng suất
Sự chủ động trong công việc
Phó Giám đốc Kỹ thuật