He took a formal photo for his job application.
Dịch: Anh ấy đã chụp một bức ảnh chính thức cho đơn xin việc của mình.
The formal photo captured the essence of their wedding day.
Dịch: Bức ảnh chính thức đã ghi lại bản chất của ngày cưới của họ.
ảnh chính thức
chân dung
tính trang trọng
chính thức hóa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hoàn thành bằng cấp
chủ nghĩa vật chất
bắt cóc
đậu cánh
trách nhiệm môi trường
Trận cầu nhạy cảm
Hệ thống kiểm soát chất lượng
công nghệ thích ứng