The rainbow has different colors.
Dịch: Cầu vồng có những màu sắc khác nhau.
I like different colors of flowers.
Dịch: Tôi thích những màu sắc khác nhau của hoa.
nhiều màu khác nhau
màu sắc hỗn hợp
khác nhau
màu sắc
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
người trồng cây
khả năng trả nợ
màn hình rực rỡ
tình lặng
máy bay phòng không
Danh từ phụ tố
bột trái cây
món sukiyaki