He wore formal clothing to the wedding.
Dịch: Anh ấy đã mặc quần áo trang trọng đến lễ cưới.
It's important to have formal clothing for job interviews.
Dịch: Có quần áo trang trọng cho phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.
trang phục trang trọng
quần áo đi dự tiệc
tính trang trọng
trang trọng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
bảo vệ danh tiếng
mạt gỗ, dăm bào
tăng độ đàn hồi
túp lều
ứng dụng web
Cổ điển pha lẫn hiện đại
tuyển dụng diễn viên
tầm tay trẻ nhỏ