The bank provided a financial guarantee for the loan.
Dịch: Ngân hàng đã cung cấp một bảo lãnh tài chính cho khoản vay.
He needed a financial guarantee to secure the contract.
Dịch: Anh ấy cần một bảo lãnh tài chính để đảm bảo hợp đồng.
bằng cấp cao trong khoa học sức khỏe