I enjoy watching film series.
Dịch: Tôi thích xem loạt phim.
The film series is very popular.
Dịch: Loạt phim này rất nổi tiếng.
chuỗi phim
sê-ri phim
phim
loạt
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Kiểm điểm nghiêm túc
gân kheo
lợi thế riêng
sạc nhanh
bảo quản sao cho đúng
quen thuộc
truyền thống âm nhạc
công trình cổ