She is my female colleague.
Dịch: Cô ấy là đồng nghiệp nữ của tôi.
I work with many female colleagues.
Dịch: Tôi làm việc với nhiều đồng nghiệp nữ.
đồng nghiệp nữ
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
vùng lãnh thổ phía bắc
sống chung nhiều thế hệ
cải thiện tư thế
giải quyết
làm sạch, lọc bỏ tạp chất
Sự quá đông dân
người ăn xin
chạm mốc ấn tượng