The loss of his family caused him extreme pain.
Dịch: Sự mất mát gia đình đã gây ra cho anh ấy nỗi đau tột cùng.
She experienced extreme pain after the surgery.
Dịch: Cô ấy đã trải qua nỗi đau tột cùng sau ca phẫu thuật.
sự thống khổ
sự đau khổ
đau đớn
làm đau
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Thu nhập lũy kế
giáo viên trượt băng
Trả nợ
trao đổi văn hóa
Thực phẩm được bảo quản
doanh nghiệp hợp tác
Nhiễm trùng huyết
Sự đảo chữ cái giữa hai hoặc nhiều từ trong một câu, thường tạo ra một câu nói hài hước.