He works as an ice skating instructor.
Dịch: Anh ấy làm giáo viên trượt băng.
The ice skating instructor taught her how to skate.
Dịch: Giáo viên trượt băng đã dạy cô ấy cách trượt.
huấn luyện viên trượt băng
huấn luyện viên trượt băng nghệ thuật
trượt băng
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
trứng chiên
phương tiện giao tiếp
cá hề
tổ chức sinh nhật
màu vân đá
Tiết kiệm nước; sử dụng ít nước hơn
giá trị kinh doanh
Tôi yêu bạn