It was very extravagant of you to buy such expensive champagne.
Dịch: Bạn thật phung phí khi mua loại sâm panh đắt tiền như vậy.
The product claims are extravagant.
Dịch: Những tuyên bố về sản phẩm là quá mức.
lãng phí
hao tổn
xa hoa
sự phung phí
một cách phung phí
31/08/2025
/roʊm/
dung nham
hoạch định lực lượng lao động
khách mời danh tiếng
chưa từng lộ mặt
yếu tố quan trọng
địa chỉ mua sắm
nghệ thuật và thủ công
Giữ vững tinh thần