Her behavior is a perfect example of exemplarity.
Dịch: Hành vi của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về tính mẫu mực.
The teacher praised the student's exemplarity in his work.
Dịch: Giáo viên khen ngợi tính gương mẫu của học sinh trong công việc của anh ấy.
Tế bào có khả năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể