I enjoy relaxed fit jeans.
Dịch: Tôi thích mặc quần jean kiểu dáng thoải mái.
This shirt offers a relaxed fit.
Dịch: Chiếc áo sơ mi này có kiểu dáng thoải mái.
kiểu dáng vừa vặn thoải mái
kiểu dáng dễ mặc
kiểu dáng thoải mái
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
hiệp hội văn hóa
Buôn lậu ma túy
điểm năng lượng
Công an vào cuộc
mục tiêu xác định
người nhạy cảm
cây củ dền
người điều khiển không lưu tiền phương