He was arrested for smuggling drugs across the border.
Dịch: Anh ta bị bắt vì buôn lậu ma túy qua biên giới.
The police are cracking down on smuggling drugs.
Dịch: Cảnh sát đang trấn áp mạnh mẽ hoạt động buôn lậu ma túy.
Buôn bán ma túy
Buôn lậu chất gây nghiện
buôn lậu
người buôn lậu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
người giao hàng làm việc quá sức
cơ sở sản xuất
giải pháp bảo vệ
sự điềm tĩnh, sự bình thản
xoa bóp
thô, sống
bìa, vỏ, che phủ
giám đốc kinh doanh trợ lý