She is in the eleventh grade this year.
Dịch: Cô ấy đang học lớp mười một năm nay.
Students in eleventh grade often prepare for college entrance exams.
Dịch: Học sinh lớp mười một thường chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
lớp 11
học sinh năm ba
lớp
học sinh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Quy trình trồng
đình chỉ tài khoản
kết nối tối ưu
nền kinh tế ứng dụng di động
không gian số
chồng đại gia
mặt hàng thời trang
Viện nghiên cứu