The electrical appliance in the kitchen is broken.
Dịch: Thiết bị điện trong bếp bị hỏng.
Always unplug electrical appliances when not in use.
Dịch: Luôn rút phích cắm thiết bị điện khi không sử dụng.
thiết bị điện
thiết bị
điện
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Sự tiếp xúc văn hóa
hàn
Lời chúc mừng ngày cưới
Khắc phục môi trường
có tỉ lệ cơ thể cân đối
xác minh dữ liệu
cắn nhẹ, gặm
ngôi sao siêu cấp