The draftsman created detailed architectural plans.
Dịch: Họa viên đã tạo ra các bản vẽ kiến trúc chi tiết.
She worked as a draftsman in the engineering firm.
Dịch: Cô ấy làm họa viên trong công ty kỹ thuật.
họa viên
nhà thiết kế
việc vẽ kỹ thuật
phác thảo
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Các vùng của Ukraine
cúi người qua, nghiêng người qua
đồ chơi
Đường băng taxi
giám sát hợp tác
Bộ sưu tập chuyên biệt
nói lắp bắp, nói không rõ ràng
phân loại văn học