The project was delayed due to poor construction supervision.
Dịch: Dự án bị trì hoãn do giám sát xây dựng kém.
Effective construction supervision ensures quality and safety.
Dịch: Việc giám sát xây dựng hiệu quả đảm bảo chất lượng và an toàn.
giám sát xây dựng
giám sát công trường
người giám sát
giám sát
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
niềm vui giác quan
Tài chính khởi sắc
tượng gỗ
sự thu tiền
táo xanh
chính phủ yêu cầu
cống, ống thoát nước
nhạt nhẽo và an toàn