The project was delayed due to poor construction supervision.
Dịch: Dự án bị trì hoãn do giám sát xây dựng kém.
Effective construction supervision ensures quality and safety.
Dịch: Việc giám sát xây dựng hiệu quả đảm bảo chất lượng và an toàn.
giám sát xây dựng
giám sát công trường
người giám sát
giám sát
02/01/2026
/ˈlɪvər/
viện trợ lương thực
văn phòng tín dụng
nhà sàn
hiệp hội con
sự bay vòng, sự vòng quanh
những người con gái
Sự trở về nhà vào dịp lễ
Giao thông bền vững