Her conceptualization of the project was innovative.
Dịch: Cách khái niệm hóa dự án của cô ấy rất sáng tạo.
The conceptualization of the idea took several weeks.
Dịch: Việc hình thành khái niệm cho ý tưởng mất vài tuần.
sự định hình
khái niệm
khái niệm hóa
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Cuộn trang Facebook
chắc không sao
Thị trường suy thoái
thần tiên tỷ tỷ
thuộc về bờ biển
hiệu suất cao nhất
Vận tải đường thủy
Cơ địa da mỏng gân xanh