He made several commitments to improve the project.
Dịch: Anh ấy đã đưa ra nhiều cam kết để cải thiện dự án.
Her commitments to her family come first.
Dịch: Cam kết của cô ấy với gia đình là ưu tiên hàng đầu.
nghĩa vụ
lời hứa
sự cam kết
cam kết
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
giấy tờ chứng minh
yêu cầu chính thức
cảng cá
cuối mùa
chu kỳ tài chính
nuốt
bằng cấp hai năm
Sinh viên năm thứ hai