We are planning a coming celebration for his retirement.
Dịch: Chúng tôi đang lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm sắp tới cho việc nghỉ hưu của ông ấy.
The coming celebration will be held next week.
Dịch: Lễ kỷ niệm sắp tới sẽ được tổ chức vào tuần tới.
lễ kỷ niệm sắp diễn ra
lễ kỷ niệm đang đến gần
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Biến cố gia đình
cái lọc dùng để pha chế
đánh giá đào tạo
thi hành án tử hình đối với nghi phạm
quốc vương
Món ăn đang thịnh hành
sự phát triển tri thức
Phong cách đồng quê