A click of the mouse.
Dịch: Một cú click chuột.
The number of clicks on the advertisement.
Dịch: Số lượt click vào quảng cáo.
click chuột
hành động click
bấm
cú bấm
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
thịt ba chỉ heo thái lát hoặc cắt miếng dùng để nướng hoặc chiên
kẻ mới phất, người mới nổi
Văn hóa manga
chất nhầy
Công việc theo ca
dòng phim thanh xuân
khó phát hiện
Ngành động vật học