She enjoyed a piece of candied sweet potato after dinner.
Dịch: Cô ấy thưởng thức một miếng khoai lang sấy kẹo sau bữa tối.
The market sells various types of candied vegetables, including candied sweet potato.
Dịch: Chợ bán nhiều loại rau củ sấy kẹo, bao gồm khoai lang sấy kẹo.
cõng, mang trên lưng (thường dùng để chỉ việc mang ai đó trên lưng hoặc một cách chuyển nghĩa là đi theo ai đó)
Hành tím đã qua chế biến, thường được nấu với đường hoặc mật ong để tạo ra lớp vỏ bóng và ngọt ngào, thường dùng trong ẩm thực châu Á.