I have a business travel scheduled for next week.
Dịch: Tôi có một chuyến du lịch công tác được lên lịch vào tuần tới.
Business travel can often be tiring but necessary.
Dịch: Du lịch công tác thường có thể mệt mỏi nhưng cần thiết.
du lịch doanh nghiệp
chuyến công tác
doanh nghiệp
du lịch
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đa tầng, gồm nhiều cấp độ hoặc lớp
Thẻ EMV
cơ thể khỏe mạnh
nỗi sợ công nghệ
lớp văn bản
cái này hoặc cái kia
ghế ngồi trên cao (thường ở sân vận động hoặc trường học)
không muốn chia sẻ