She uses fashion to hack her body shape.
Dịch: Cô ấy dùng thời trang để hack dáng.
This dress helps to hack your body shape, making you look slimmer.
Dịch: Chiếc váy này giúp hack dáng, khiến bạn trông thon gọn hơn.
đồ định hình
tạo đường cong
dáng người
có dáng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
hạn chế, giam giữ
truyền giáo ở Nam Mỹ
nhân sự am hiểu
dung lượng pin
biết ơn cả đời
xem ti vi
xe máy điện
đường nâu