She uses fashion to hack her body shape.
Dịch: Cô ấy dùng thời trang để hack dáng.
This dress helps to hack your body shape, making you look slimmer.
Dịch: Chiếc váy này giúp hack dáng, khiến bạn trông thon gọn hơn.
đồ định hình
tạo đường cong
dáng người
có dáng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
mạng lưới phân phối dược phẩm
sự đa dạng hóa màu sắc
Khách hàng thương mại
khung cảnh khác biệt
sơ đồ
ngai vàng
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia
trao đổi và chia sẻ