The black night hid the path ahead.
Dịch: Đêm đen che khuất con đường phía trước.
We waited for the black night to fall.
Dịch: Chúng tôi chờ đợi màn đêm đen buông xuống.
đêm tối
đêm đen như mực
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bác sĩ chuyên khoa mắt
thời gian ghi danh
khói đen cuồn cuộn
màn trình diễn tập thể
Xoá lông vĩnh viễn
Thường dân thiệt mạng
từ vựng
công viên giải trí