The beehive is buzzing with activity.
Dịch: Tổ ong đang rộn ràng hoạt động.
He carefully removed the beehive from the tree.
Dịch: Anh ấy cẩn thận lấy tổ ong ra khỏi cây.
tổ ong
tổ
ong
kêu vo ve
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cuộc hôn nhân thất bại
ngày hôm trước
khái niệm rõ ràng, khái niệm tường minh
giám đốc trung tâm
trưởng tiếp viên hàng không
Nền tảng thương mại trực tuyến
tham nhũng
tỷ lệ tiết kiệm