The soldiers prepared for the battlegrounds ahead.
Dịch: Các binh sĩ chuẩn bị cho các chiến trường phía trước.
The virtual battlegrounds in the game are intense.
Dịch: Các chiến trường ảo trong trò chơi rất khốc liệt.
chiến trường
khu vực xung đột
trận đánh
bị chiến tranh làm mệt mỏi
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
các bộ của chính phủ
xử lý vi phạm
ý nghĩa
Người thực hành yoga
sự củng cố
Bồ tát Thích Quảng Đức
Sâu bọ, côn trùng gây hại
Trung Đông và Bắc Phi