He is balding prematurely.
Dịch: Anh ấy bị hói đầu sớm.
The man has a balding head.
Dịch: Người đàn ông đó có một cái đầu hói.
không có tóc
tóc mỏng
chứng hói đầu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
ân sủng
lau sàn
bằng kỹ sư máy tính
biểu tượng cảm xúc
Bộ trưởng
khu vực miền Bắc
rối loạn phát âm
camera giám sát