The project is proceeding as planned.
Dịch: Dự án đang tiến triển như đã dự kiến.
Everything went as planned.
Dịch: Mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch.
theo đúng kế hoạch
đúng tiến độ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Hiện tượng văn hóa
hiệp hội nông dân
khuôn khổ hợp tác
người điều hành, người vận hành
thuật ngữ chuyên ngành
bộ phận truyền thông
tinh thần bộ xương
đối diện, đối lập