He is amassing a fortune through his investments.
Dịch: Anh ấy đang tích lũy một gia tài thông qua các khoản đầu tư của mình.
The organization is amassing resources to help the community.
Dịch: Tổ chức đang gom góp tài nguyên để giúp đỡ cộng đồng.
thu thập
gom lại
sự tích lũy
tích lũy
02/01/2026
/ˈlɪvər/
lặn tự do
Môn thể thao lượn dù
người quản lý vận chuyển hàng hóa
chuẩn bị lên chức
kiểu tóc suôn mượt tự nhiên
bệnh hô hấp
thứ tự phân loại
giọng kể