The advertising bureau developed a new campaign for the product.
Dịch: Cơ quan quảng cáo đã phát triển một chiến dịch mới cho sản phẩm.
She works at the advertising bureau downtown.
Dịch: Cô ấy làm việc tại cơ quan quảng cáo ở trung tâm thành phố.
cơ quan quảng cáo
đại lý quảng cáo
quảng cáo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Công ty đại chúng
Văn hóa cà phê
styren
cầu thang
đánh giá nhanh
Cuộc họp kín
may mắn thoát chết
cái khuấy