The new adventure film is a thrilling experience.
Dịch: Bộ phim phiêu lưu mới là một trải nghiệm đầy hồi hộp.
I love watching adventure films during the holidays.
Dịch: Tôi thích xem phim phiêu lưu trong kỳ nghỉ.
phim phiêu lưu
phim hành động
người phiêu lưu
phiêu lưu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
không gian lễ hội
công nghệ chưa từng có
khoai tây nướng
bài thuyết trình
tổ chức chính trị
máy bay chống UAV
Giáo dục quân sự
người truyền giáo