Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Uplift"

verb
uplift each other
/ˌʌpˈlɪft iːtʃ ˈʌðər/

nâng đỡ lẫn nhau

noun
upliftment
/ʌpˈlɪftmənt/

sự nâng lên, sự cải thiện

verb
uplift spirits
/ˈʌpˌlɪft ˈspɪrɪts/

vựa dậy tinh thần

noun
uplifting piece
/ˌʌpˈlɪftɪŋ piːs/

tác phẩm nâng cao tinh thần

noun
uplifting clip
/ˌʌpˈlɪftɪŋ klɪp/

đoạn videoClip đầy cảm hứng

verb
uplift morale
/ˌʌpˈlɪft məˈræl/

vực dậy tinh thần

verb/noun
uplift
/ʌpˈlɪft/

nâng cao, nâng đỡ, làm phấn chấn

adjective
uplifting
/ʌpˈlɪf.tɪŋ/

làm phấn chấn, khích lệ

noun
uplifting rhythms
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ˈrɪð.əmz/

nhịp điệu nâng cao tinh thần

noun
uplifting music
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ˈmjuː.zɪk/

Âm nhạc nâng cao tinh thần

noun
uplifting environment
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ɪnˈvaɪrən.mənt/

môi trường nâng cao tinh thần

noun
uplifting energy
/ʌpˈlɪftɪŋ ˈɛnədʒi/

năng lượng nâng cao tinh thần

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

10/01/2026

no-entry sign

/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/

biển báo cấm vào, biển báo không cho phép vào, biển báo hạn chế truy cập

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY