I need to spruce up my apartment.
Dịch: Tôi cần привести в порядок lại căn hộ của mình.
He spruced himself up for the interview.
Dịch: Anh ấy привести в порядок bản thân để phỏng vấn.
привести в порядок
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phòng tập thể hình
đoàn vũ công
Trồng sầu riêng
Mô liên kết cơ
Keo dán gạch
Tê tê
sự làm ô uế, sự làm nhơ
trì hoãn càng lâu càng tốt