I need to spruce up my apartment.
Dịch: Tôi cần привести в порядок lại căn hộ của mình.
He spruced himself up for the interview.
Dịch: Anh ấy привести в порядок bản thân để phỏng vấn.
привести в порядок
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Công việc văn phòng
Thú ăn kiến
đủ ánh sáng
kiểm tra sự tuân thủ
phòng thủ vững chắc
Người phân xử bí mật
quảng trường
Nghĩa vụ quốc gia