He released a solo album last year.
Dịch: Anh ấy đã phát hành một album solo vào năm ngoái.
Her solo album was a commercial success.
Dịch: Album solo của cô ấy đã thành công về mặt thương mại.
Album đơn
Album đầu tay
album
đơn ca
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
không có thời gian
ủng hộ du lịch sinh thái
Nghỉ ngơi hợp lý
sức khỏe của làn da
đóng góp đáng kể
giành danh hiệu
sự phân đoạn
quân nhân