A significant part of the budget is spent on education.
Dịch: Một phần quan trọng của ngân sách được chi cho giáo dục.
The engine is a significant part of the car.
Dịch: Động cơ là một phần quan trọng của chiếc xe.
Phần quan trọng
Thành phần chủ yếu
quan trọng
tầm quan trọng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
đáng kính trọng
Cờ của Việt Nam
Gia tăng tốc độ, được tăng tốc
sự không để ý, sự không quan tâm
Hoạt động văn hóa
tai họa, thảm khốc
Cây cổ thụ
xem quảng cáo