Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Sibling"

noun
Younger siblings/children
/kæts ɛm/

các em

noun
sibling rivalry
/ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/

sự ganh đua giữa anh chị em

noun
five siblings
/faɪv ˈsɪblɪŋz/

5 anh em ruột

noun
sibling affection
/ˈsɪblɪŋ əˈfɛkʃən/

tình cảm anh em

noun
sibling
/ˈsɪb.lɪŋ/

Anh hoặc chị em ruột

noun
encouraging sibling
/ɪnˈkʊr.ɪ.dʒɪŋ ˈsɪb.lɪŋ/

Anh chị em thúc đẩy lẫn nhau

noun
step-sibling
/ˈstɛpˌsɪb.lɪŋ/

anh/chị cùng bước (bước chân) với ai đó trong gia đình, thường là con của cha mẹ khác hoặc con riêng của cha/mẹ không chung huyết thống

noun
supportive sibling
/səˈpɔːrtɪv ˈsɪblɪŋ/

anh chị em hỗ trợ

noun
siblings
/ˈsɪb.lɪŋz/

anh chị em

noun
half-sibling
/hæf ˈsɪblɪŋ/

anh/chị/em cùng cha hoặc cùng mẹ

noun
half-sibling
/hæfˈsɪb.lɪŋ/

anh/chị/em cùng cha hoặc cùng mẹ

noun
younger sibling
/ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋ/

em trai/em gái

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

15/01/2026

financial solution

/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/

giải pháp tài chính, biện pháp tài chính, giải pháp về tài chính

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY