The company is investing in rising stars.
Dịch: Công ty đang đầu tư vào những ngôi sao đang lên.
She is one of the rising stars in the industry.
Dịch: Cô ấy là một trong những tài năng trẻ nổi bật trong ngành.
Người có triển vọng
Tài năng đầy hứa hẹn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự quấy rối
Máy chủ ảo
năm thứ ba
chấn thương nghiêm trọng
giới trẻ tự hào
giáo dục y tế
Tiêu đúng chỗ
Cảng rồng