The children engaged in relaxed play in the park.
Dịch: Những đứa trẻ vui chơi thoải mái trong công viên.
Relaxed play is important for children's development.
Dịch: Chơi thoải mái rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Hoạt động giải trí
Chơi giải trí
thư giãn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Chơi game trên thiết bị di động
bảo tàng khảo cổ học
Nghiên cứu tham mưu
các vấn đề gia đình
trung tâm dự báo thời tiết
ngược lại, đối diện
bắt đầu sự nghiệp
cổ phiếu minh bạch